越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bên trong” (1)
bên trong
英语
短语inner, inside
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
Inner door handles must also meet the requirements.
相关词“bên trong” (0)
未找到相关词。
短语“bên trong” (4)
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
Inner door handles must also meet the requirements.
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
I cherish the beauty of inner intellect and morality more than outer glamour and showiness.
Khi tế bào cơ bị vỡ, các chất bên trong sẽ giải phóng vào máu.
When muscle cells rupture, internal substances are released into the bloodstream.
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.
